1. Lúa IR64
- Ưu điểm:
- Chống chịu tốt với bệnh đạo ôn và rầy nâu.
- Thời gian sinh trưởng ngắn (khoảng 90 – 100 ngày).
- Năng suất cao, khoảng 6 – 7 tấn/ha.
- Nhược điểm:
- Chất lượng gạo không cao, không thơm.
- Có thể dễ bị rụng hạt nếu không chăm sóc tốt.
- Giá: Khoảng 8.000 – 12.000 VNĐ/kg (gạo thành phẩm).
2. Lúa OM5451
- Ưu điểm:
- Chịu mặn tốt, phù hợp với vùng đất nhiễm mặn.
- Năng suất cao, khoảng 6 – 7 tấn/ha.
- Chất lượng gạo tốt, ít bị nứt vỏ.
- Nhược điểm:
- Thời gian sinh trưởng dài hơn (khoảng 120 – 130 ngày).
- Khả năng chống bệnh đạo ôn không cao bằng một số giống khác.
- Giá: Khoảng 10.000 – 15.000 VNĐ/kg (gạo thành phẩm).
3. Lúa ST24
- Ưu điểm:
- Chất lượng gạo rất tốt, gạo thơm ngon, dẻo.
- Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, năng suất cao.
- Thời gian sinh trưởng trung bình (khoảng 110 – 120 ngày).
- Nhược điểm:
- Giá thành cao do yêu cầu kỹ thuật chăm sóc cao hơn.
- Có thể dễ bị sâu bệnh nếu không phòng trừ đúng cách.
- Giá: Khoảng 20.000 – 30.000 VNĐ/kg (gạo thành phẩm).
4. Lúa Jasmine
- Ưu điểm:
- Gạo thơm, dẻo, chất lượng cao, được ưa chuộng trên thị trường quốc tế.
- Thời gian sinh trưởng ngắn (khoảng 90 – 100 ngày).
- Nhược điểm:
- Yêu cầu kỹ thuật chăm sóc cao, dễ bị bệnh nếu không chăm sóc tốt.
- Năng suất không cao bằng một số giống lúa khác (khoảng 5 – 6 tấn/ha).
- Giá: Khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/kg (gạo thành phẩm).
5. Lúa TBR225
- Ưu điểm:
- Năng suất cao, khoảng 6 – 7 tấn/ha.
- Khả năng chống chịu tốt với một số loại sâu bệnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Nhược điểm:
- Chất lượng gạo trung bình, không có đặc điểm nổi bật như một số giống lúa khác.
- Thời gian sinh trưởng trung bình (khoảng 100 – 110 ngày).
- Giá: Khoảng 9.000 – 13.000 VNĐ/kg (gạo thành phẩm).
Các giá thành trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và vùng trồng cụ thể. Việc chọn giống lúa phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về chất lượng gạo, điều kiện môi trường và khả năng chăm sóc của từng hộ nông dân.